Mật quỹ

Mật quỹ(Danh từ)
Khoản tiền hoặc nguồn vốn được giữ bí mật, thường dùng cho mục đích không chính thức hoặc ngoài sổ sách
A secret fund or stash of money kept off the books, often used for unofficial or hidden purposes (e.g., slush fund or secret reserve)
秘密基金
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mật quỹ — (formal) secret fund; (informal) slush fund. Danh từ: chỉ một quỹ tiền được giữ bí mật hoặc không minh bạch. Định nghĩa ngắn: tiền dự trữ dùng để chi tiêu ngầm, thường cho mục đích bất chính hoặc bí mật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi nói văn bản, báo chí; dùng informal khi nói chuyện thân mật hoặc ám chỉ tiêu cực, không chính thức.
mật quỹ — (formal) secret fund; (informal) slush fund. Danh từ: chỉ một quỹ tiền được giữ bí mật hoặc không minh bạch. Định nghĩa ngắn: tiền dự trữ dùng để chi tiêu ngầm, thường cho mục đích bất chính hoặc bí mật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi nói văn bản, báo chí; dùng informal khi nói chuyện thân mật hoặc ám chỉ tiêu cực, không chính thức.
