Mất tập trung

Mất tập trung(Tính từ)
Không chú ý, không tập trung vào một việc gì đó.
Not paying attention; unfocused on a particular task or matter.
不专心,注意力分散,无法集中精神做某件事。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mất tập trung (formal: lose concentration, informal: zone out) là một cụm động từ chỉ trạng thái không thể duy trì sự chú ý vào một công việc hay hoạt động nào đó. Trong ngữ cảnh trang trọng, dùng "lose concentration" để miêu tả sự suy giảm khả năng tập trung, còn trong giao tiếp thường ngày, "zone out" phổ biến hơn để diễn tả trạng thái tạm thời lơ đãng, không chú ý đến môi trường xung quanh.
Mất tập trung (formal: lose concentration, informal: zone out) là một cụm động từ chỉ trạng thái không thể duy trì sự chú ý vào một công việc hay hoạt động nào đó. Trong ngữ cảnh trang trọng, dùng "lose concentration" để miêu tả sự suy giảm khả năng tập trung, còn trong giao tiếp thường ngày, "zone out" phổ biến hơn để diễn tả trạng thái tạm thời lơ đãng, không chú ý đến môi trường xung quanh.
