ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mất tiếng trong tiếng Anh

Mất tiếng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mất tiếng (Tính từ)

01

Bị khản đặc

Hoarse; having a rough, strained voice (e.g., from illness or overuse)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mất tiếng/

mất tiếng (lose one's voice) *(informal)*; (no formal distinct term) — cụm từ miêu tả tình trạng giọng nói biến mất hoặc khàn, thuộc về tình trạng sức khỏe/giọng nói. Động từ chỉ việc không thể phát âm rõ hoặc hoàn toàn không nói được do viêm họng, mệt mỏi hoặc căng thẳng dây thanh. Dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày; trong văn viết y tế có thể dùng “rối loạn giọng nói” hoặc “mất tiếng tạm thời” để trang trọng hơn.

mất tiếng (lose one's voice) *(informal)*; (no formal distinct term) — cụm từ miêu tả tình trạng giọng nói biến mất hoặc khàn, thuộc về tình trạng sức khỏe/giọng nói. Động từ chỉ việc không thể phát âm rõ hoặc hoàn toàn không nói được do viêm họng, mệt mỏi hoặc căng thẳng dây thanh. Dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày; trong văn viết y tế có thể dùng “rối loạn giọng nói” hoặc “mất tiếng tạm thời” để trang trọng hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.