Mất tiếng

Mất tiếng (Tính từ)
Bị khản đặc
Hoarse; having a rough, strained voice (e.g., from illness or overuse)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mất tiếng (lose one's voice) *(informal)*; (no formal distinct term) — cụm từ miêu tả tình trạng giọng nói biến mất hoặc khàn, thuộc về tình trạng sức khỏe/giọng nói. Động từ chỉ việc không thể phát âm rõ hoặc hoàn toàn không nói được do viêm họng, mệt mỏi hoặc căng thẳng dây thanh. Dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày; trong văn viết y tế có thể dùng “rối loạn giọng nói” hoặc “mất tiếng tạm thời” để trang trọng hơn.
mất tiếng (lose one's voice) *(informal)*; (no formal distinct term) — cụm từ miêu tả tình trạng giọng nói biến mất hoặc khàn, thuộc về tình trạng sức khỏe/giọng nói. Động từ chỉ việc không thể phát âm rõ hoặc hoàn toàn không nói được do viêm họng, mệt mỏi hoặc căng thẳng dây thanh. Dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày; trong văn viết y tế có thể dùng “rối loạn giọng nói” hoặc “mất tiếng tạm thời” để trang trọng hơn.
