Mất toi

Mất toi(Động từ)
Mất đi một cách hoàn toàn vô ích
To be completely lost or wasted with no benefit; to be gone for nothing
完全失去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mất toi (informal) — no exact formal equivalent (formal: mất hết) | động từ cụm. Nghĩa phổ biến: làm mất hoàn toàn, tiêu tan hết (tiền tài, cơ hội, tinh thần). Dùng trong giao tiếp thân mật khi muốn nhấn mạnh sự thất bại hoặc tổn thất toàn bộ; dùng “mất hết” trong văn viết, tình huống trang trọng hoặc khi cần rõ ràng hơn. Thường xuất hiện trong lời bình luận, than phiền hoặc miêu tả kết quả tiêu cực toàn bộ.
mất toi (informal) — no exact formal equivalent (formal: mất hết) | động từ cụm. Nghĩa phổ biến: làm mất hoàn toàn, tiêu tan hết (tiền tài, cơ hội, tinh thần). Dùng trong giao tiếp thân mật khi muốn nhấn mạnh sự thất bại hoặc tổn thất toàn bộ; dùng “mất hết” trong văn viết, tình huống trang trọng hoặc khi cần rõ ràng hơn. Thường xuất hiện trong lời bình luận, than phiền hoặc miêu tả kết quả tiêu cực toàn bộ.
