Mặt trăng

Mặt trăng(Danh từ)
[viết hoa khi nói về mặt là một thiên thể] vệ tinh tự nhiên của Trái Đất, phản chiếu ánh sáng của Mặt Trời và chiếu sáng Trái Đất về ban đêm, có hình dạng nhìn thấy thay đổi dần từng ngày theo chu kì từ khuyết đến tròn và ngược lại
The Moon — Earth’s natural satellite that reflects sunlight and lights up the night; its visible shape changes each day in a regular cycle from crescent to full and back (capitalize “Moon” when referring to the celestial body)
月亮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mặt trăng: (formal) the Moon. danh từ. Mặt trăng là thiên thể tự nhiên quay quanh Trái Đất, chiếu sáng ban đêm do phản xạ ánh sáng Mặt Trời. Dùng từ trang trọng khi nói khoa học, giáo dục hoặc văn viết; trong giao tiếp thông thường vẫn dùng "mặt trăng"; ít khi có dạng thông tục khác, trừ biệt danh hay cách nói thân mật trong thơ ca và trò chuyện thân thiết.
mặt trăng: (formal) the Moon. danh từ. Mặt trăng là thiên thể tự nhiên quay quanh Trái Đất, chiếu sáng ban đêm do phản xạ ánh sáng Mặt Trời. Dùng từ trang trọng khi nói khoa học, giáo dục hoặc văn viết; trong giao tiếp thông thường vẫn dùng "mặt trăng"; ít khi có dạng thông tục khác, trừ biệt danh hay cách nói thân mật trong thơ ca và trò chuyện thân thiết.
