ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mặt trước trong tiếng Anh

Mặt trước

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mặt trước (Danh từ)

01

Phần hướng về phía trước, thường là phần nhìn thấy hoặc tiếp xúc đầu tiên của một vật thể.

The front part of something — the side that faces forward or is seen/encountered first

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mặt trước/

mặt trước — front (formal) / façade, forepart (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: phần phía trước của một vật, tòa nhà hoặc cơ thể nhìn thấy trực diện. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ (formal) trong văn viết, mô tả kỹ thuật, báo cáo; dùng các từ (informal) trong hội thoại hoặc khi nói nhẹ nhàng, miêu tả cảm quan; tránh lẫn với “mặt trước” mang nghĩa trừu tượng nếu cần rõ ràng.

mặt trước — front (formal) / façade, forepart (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: phần phía trước của một vật, tòa nhà hoặc cơ thể nhìn thấy trực diện. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ (formal) trong văn viết, mô tả kỹ thuật, báo cáo; dùng các từ (informal) trong hội thoại hoặc khi nói nhẹ nhàng, miêu tả cảm quan; tránh lẫn với “mặt trước” mang nghĩa trừu tượng nếu cần rõ ràng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.