Mặt trước

Mặt trước (Danh từ)
Phần hướng về phía trước, thường là phần nhìn thấy hoặc tiếp xúc đầu tiên của một vật thể.
The front part of something — the side that faces forward or is seen/encountered first
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mặt trước — front (formal) / façade, forepart (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: phần phía trước của một vật, tòa nhà hoặc cơ thể nhìn thấy trực diện. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ (formal) trong văn viết, mô tả kỹ thuật, báo cáo; dùng các từ (informal) trong hội thoại hoặc khi nói nhẹ nhàng, miêu tả cảm quan; tránh lẫn với “mặt trước” mang nghĩa trừu tượng nếu cần rõ ràng.
mặt trước — front (formal) / façade, forepart (informal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: phần phía trước của một vật, tòa nhà hoặc cơ thể nhìn thấy trực diện. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ (formal) trong văn viết, mô tả kỹ thuật, báo cáo; dùng các từ (informal) trong hội thoại hoặc khi nói nhẹ nhàng, miêu tả cảm quan; tránh lẫn với “mặt trước” mang nghĩa trừu tượng nếu cần rõ ràng.
