ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mất vệ sinh trong tiếng Anh

Mất vệ sinh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mất vệ sinh(Tính từ)

01

Không đảm bảo sự sạch sẽ; không đạt yêu cầu về vệ sinh, dễ gây bệnh tật hoặc ảnh hưởng sức khoẻ.

Unsanitary — not clean or hygienic; failing to meet basic hygiene standards and likely to cause illness or harm to health.

不卫生

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mất vệ sinh/

(formal) unhygienic; (informal) dirty - tính từ. Mất vệ sinh: tính từ diễn tả điều kiện hay hành vi khiến môi trường, thực phẩm hoặc vật dụng không sạch, có nguy cơ gây bệnh hoặc ô nhiễm. Dùng (formal) trong văn viết, thông báo y tế, báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày để phê phán sự bừa bộn, thiếu vệ sinh của nơi chốn, đồ ăn hoặc thói quen cá nhân.

(formal) unhygienic; (informal) dirty - tính từ. Mất vệ sinh: tính từ diễn tả điều kiện hay hành vi khiến môi trường, thực phẩm hoặc vật dụng không sạch, có nguy cơ gây bệnh hoặc ô nhiễm. Dùng (formal) trong văn viết, thông báo y tế, báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày để phê phán sự bừa bộn, thiếu vệ sinh của nơi chốn, đồ ăn hoặc thói quen cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.