Mất vệ sinh

Mất vệ sinh(Tính từ)
Không đảm bảo sự sạch sẽ; không đạt yêu cầu về vệ sinh, dễ gây bệnh tật hoặc ảnh hưởng sức khoẻ.
Unsanitary — not clean or hygienic; failing to meet basic hygiene standards and likely to cause illness or harm to health.
不卫生
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) unhygienic; (informal) dirty - tính từ. Mất vệ sinh: tính từ diễn tả điều kiện hay hành vi khiến môi trường, thực phẩm hoặc vật dụng không sạch, có nguy cơ gây bệnh hoặc ô nhiễm. Dùng (formal) trong văn viết, thông báo y tế, báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày để phê phán sự bừa bộn, thiếu vệ sinh của nơi chốn, đồ ăn hoặc thói quen cá nhân.
(formal) unhygienic; (informal) dirty - tính từ. Mất vệ sinh: tính từ diễn tả điều kiện hay hành vi khiến môi trường, thực phẩm hoặc vật dụng không sạch, có nguy cơ gây bệnh hoặc ô nhiễm. Dùng (formal) trong văn viết, thông báo y tế, báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày để phê phán sự bừa bộn, thiếu vệ sinh của nơi chốn, đồ ăn hoặc thói quen cá nhân.
