ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mắt xếch trong tiếng Anh

Mắt xếch

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mắt xếch(Danh từ)

01

Mắt chếch ngược lên

Upturned eyes (eyes that slant upward), i.e., eyes with an upward tilt at the outer corners

上翘的眼睛

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mắt xếch/

mắt xếch — eye slanting (formal), slanted eyes (informal). Tính từ miêu tả mắt có biểu hiện hơi chếch lên về phía thái dương, thường do tật, tạo dáng hoặc biểu cảm. Động từ (miêu tả hành động) cũng dùng khi ai đó đưa mắt lên theo hướng xếch. Dùng tiếng trang trọng khi mô tả y học hoặc miêu tả chính xác, dùng cách thân mật khi nói về ngoại hình, biểu cảm cá nhân trong giao tiếp hàng ngày.

mắt xếch — eye slanting (formal), slanted eyes (informal). Tính từ miêu tả mắt có biểu hiện hơi chếch lên về phía thái dương, thường do tật, tạo dáng hoặc biểu cảm. Động từ (miêu tả hành động) cũng dùng khi ai đó đưa mắt lên theo hướng xếch. Dùng tiếng trang trọng khi mô tả y học hoặc miêu tả chính xác, dùng cách thân mật khi nói về ngoại hình, biểu cảm cá nhân trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.