Màu be

Màu be(Danh từ)
Màu sắc vàng nhạt pha chút xám, giống như màu len chưa nhuộm hoặc vải thô.
Beige — a pale yellowish-gray color, like undyed wool or coarse unbleached fabric.
米色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
màu be (English: beige) (formal); không có từ thông dụng khác (informal). Tính từ mô tả màu sắc nhạt, pha giữa vàng và nâu, thường dùng cho quần áo, nội thất. Tính từ diễn tả tông màu trung tính, trang nhã và ít nổi bật. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả sản phẩm, thiết kế; nếu giao tiếp thân mật vẫn nói “màu be” vì không có dạng thân mật riêng, tránh gọi là “màu vàng nhạt” khi cần chính xác.
màu be (English: beige) (formal); không có từ thông dụng khác (informal). Tính từ mô tả màu sắc nhạt, pha giữa vàng và nâu, thường dùng cho quần áo, nội thất. Tính từ diễn tả tông màu trung tính, trang nhã và ít nổi bật. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả sản phẩm, thiết kế; nếu giao tiếp thân mật vẫn nói “màu be” vì không có dạng thân mật riêng, tránh gọi là “màu vàng nhạt” khi cần chính xác.
