Màu bột

Màu bột(Danh từ)
Chất liệu hội hoạ, dạng bột [hoặc chế thành chất nhão] trộn với keo để vẽ
Gouache (a type of paint made from pigment powder mixed with glue or water to create an opaque, paintable paste)
水粉画
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
màu bột — (color powder) *(formal)*; không có dạng thân mật phổ biến. Danh từ. Màu bột là phẩm màu ở dạng bột mịn dùng để tạo màu trên bề mặt, trong mỹ phẩm, trang trí hoặc nghệ thuật. Dùng dạng formal khi mô tả sản phẩm, hướng dẫn kỹ thuật hoặc mua bán; ít cần thay thế thân mật vì thuật ngữ chuyên ngành đã phổ biến và chính xác trong giao tiếp hàng ngày.
màu bột — (color powder) *(formal)*; không có dạng thân mật phổ biến. Danh từ. Màu bột là phẩm màu ở dạng bột mịn dùng để tạo màu trên bề mặt, trong mỹ phẩm, trang trí hoặc nghệ thuật. Dùng dạng formal khi mô tả sản phẩm, hướng dẫn kỹ thuật hoặc mua bán; ít cần thay thế thân mật vì thuật ngữ chuyên ngành đã phổ biến và chính xác trong giao tiếp hàng ngày.
