ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Máu điên trong tiếng Anh

Máu điên

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Máu điên(Cụm từ)

01

Tình trạng tức giận, mất bình tĩnh, hay cơn giận dữ bộc phát mạnh mẽ.

A sudden fit of rage; an outburst of anger when someone loses their temper and becomes very angry quickly

愤怒的发作

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/máu điên/

(formal) “mania; reckless enthusiasm” (informal) “crazy blood” — cụm danh từ. Máu điên chỉ trạng thái bản năng bột phát, hưng phấn quá mức dẫn đến hành vi táo bạo, liều lĩnh; thường mang sắc thái tiêu cực. Dùng từ chính thức khi mô tả hành vi nguy hiểm, phân tích tâm lý; dùng dạng thông tục khi nói chuyện thân mật, kể lại tình huống bộc phát cảm xúc hoặc phê phán hành động thiếu suy nghĩ.

(formal) “mania; reckless enthusiasm” (informal) “crazy blood” — cụm danh từ. Máu điên chỉ trạng thái bản năng bột phát, hưng phấn quá mức dẫn đến hành vi táo bạo, liều lĩnh; thường mang sắc thái tiêu cực. Dùng từ chính thức khi mô tả hành vi nguy hiểm, phân tích tâm lý; dùng dạng thông tục khi nói chuyện thân mật, kể lại tình huống bộc phát cảm xúc hoặc phê phán hành động thiếu suy nghĩ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.