Máu điên

Máu điên(Cụm từ)
Tình trạng tức giận, mất bình tĩnh, hay cơn giận dữ bộc phát mạnh mẽ.
A sudden fit of rage; an outburst of anger when someone loses their temper and becomes very angry quickly
愤怒的发作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “mania; reckless enthusiasm” (informal) “crazy blood” — cụm danh từ. Máu điên chỉ trạng thái bản năng bột phát, hưng phấn quá mức dẫn đến hành vi táo bạo, liều lĩnh; thường mang sắc thái tiêu cực. Dùng từ chính thức khi mô tả hành vi nguy hiểm, phân tích tâm lý; dùng dạng thông tục khi nói chuyện thân mật, kể lại tình huống bộc phát cảm xúc hoặc phê phán hành động thiếu suy nghĩ.
(formal) “mania; reckless enthusiasm” (informal) “crazy blood” — cụm danh từ. Máu điên chỉ trạng thái bản năng bột phát, hưng phấn quá mức dẫn đến hành vi táo bạo, liều lĩnh; thường mang sắc thái tiêu cực. Dùng từ chính thức khi mô tả hành vi nguy hiểm, phân tích tâm lý; dùng dạng thông tục khi nói chuyện thân mật, kể lại tình huống bộc phát cảm xúc hoặc phê phán hành động thiếu suy nghĩ.
