ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Máu ghen trong tiếng Anh

Máu ghen

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Máu ghen(Danh từ)

01

Thói hay ghen tuông

Jealous streak; tendency to be jealous (habit of getting jealous easily)

嫉妒倾向

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/máu ghen/

máu ghen — (formal: jealousy) (informal: green-eyed monster); danh từ. Danh từ chỉ cảm giác ghen tỵ, tức giận hoặc lo lắng khi thấy người khác có điều mình muốn, thường liên quan tình cảm hoặc thành công. Dùng trong văn nói và văn viết để mô tả trạng thái mạnh mẽ, cảm xúc tiêu cực; dùng từ chính thức “jealousy” trong ngữ cảnh lịch sự/đứng đắn, còn “green-eyed monster” phù hợp khi nói thân mật hoặc cố tình nhấn mạnh tính tiêu cực.

máu ghen — (formal: jealousy) (informal: green-eyed monster); danh từ. Danh từ chỉ cảm giác ghen tỵ, tức giận hoặc lo lắng khi thấy người khác có điều mình muốn, thường liên quan tình cảm hoặc thành công. Dùng trong văn nói và văn viết để mô tả trạng thái mạnh mẽ, cảm xúc tiêu cực; dùng từ chính thức “jealousy” trong ngữ cảnh lịch sự/đứng đắn, còn “green-eyed monster” phù hợp khi nói thân mật hoặc cố tình nhấn mạnh tính tiêu cực.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.