Máu ghen

Máu ghen(Danh từ)
Thói hay ghen tuông
Jealous streak; tendency to be jealous (habit of getting jealous easily)
嫉妒倾向
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
máu ghen — (formal: jealousy) (informal: green-eyed monster); danh từ. Danh từ chỉ cảm giác ghen tỵ, tức giận hoặc lo lắng khi thấy người khác có điều mình muốn, thường liên quan tình cảm hoặc thành công. Dùng trong văn nói và văn viết để mô tả trạng thái mạnh mẽ, cảm xúc tiêu cực; dùng từ chính thức “jealousy” trong ngữ cảnh lịch sự/đứng đắn, còn “green-eyed monster” phù hợp khi nói thân mật hoặc cố tình nhấn mạnh tính tiêu cực.
máu ghen — (formal: jealousy) (informal: green-eyed monster); danh từ. Danh từ chỉ cảm giác ghen tỵ, tức giận hoặc lo lắng khi thấy người khác có điều mình muốn, thường liên quan tình cảm hoặc thành công. Dùng trong văn nói và văn viết để mô tả trạng thái mạnh mẽ, cảm xúc tiêu cực; dùng từ chính thức “jealousy” trong ngữ cảnh lịch sự/đứng đắn, còn “green-eyed monster” phù hợp khi nói thân mật hoặc cố tình nhấn mạnh tính tiêu cực.
