ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Máu lửa trong tiếng Anh

Máu lửa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Máu lửa(Danh từ)

01

Máu và lửa [nói khái quát]; thường dùng để chỉ sự khốc liệt của chiến tranh, của sự đàn áp, khủng bố

Blood and fire — a phrase used to describe extreme violence or brutality, often referring to the fierceness of war, repression, or terror.

血与火

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/máu lửa/

(formal) fiery; (informal) gung ho. Tính từ. 'Máu lửa' mô tả tính cách hăng hái, nhiệt tình, quyết liệt khi tham gia hoạt động hoặc tranh luận. Dùng trong văn nói và viết để khen sự nhiệt huyết; dùng dạng formal khi cần dịch trang trọng ('fiery') và dạng informal khi muốn diễn đạt thân mật, slang hoặc hào hứng trong giao tiếp hàng ngày ('gung ho').

(formal) fiery; (informal) gung ho. Tính từ. 'Máu lửa' mô tả tính cách hăng hái, nhiệt tình, quyết liệt khi tham gia hoạt động hoặc tranh luận. Dùng trong văn nói và viết để khen sự nhiệt huyết; dùng dạng formal khi cần dịch trang trọng ('fiery') và dạng informal khi muốn diễn đạt thân mật, slang hoặc hào hứng trong giao tiếp hàng ngày ('gung ho').

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.