Máu lửa

Máu lửa(Danh từ)
Máu và lửa [nói khái quát]; thường dùng để chỉ sự khốc liệt của chiến tranh, của sự đàn áp, khủng bố
Blood and fire — a phrase used to describe extreme violence or brutality, often referring to the fierceness of war, repression, or terror.
血与火
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) fiery; (informal) gung ho. Tính từ. 'Máu lửa' mô tả tính cách hăng hái, nhiệt tình, quyết liệt khi tham gia hoạt động hoặc tranh luận. Dùng trong văn nói và viết để khen sự nhiệt huyết; dùng dạng formal khi cần dịch trang trọng ('fiery') và dạng informal khi muốn diễn đạt thân mật, slang hoặc hào hứng trong giao tiếp hàng ngày ('gung ho').
(formal) fiery; (informal) gung ho. Tính từ. 'Máu lửa' mô tả tính cách hăng hái, nhiệt tình, quyết liệt khi tham gia hoạt động hoặc tranh luận. Dùng trong văn nói và viết để khen sự nhiệt huyết; dùng dạng formal khi cần dịch trang trọng ('fiery') và dạng informal khi muốn diễn đạt thân mật, slang hoặc hào hứng trong giao tiếp hàng ngày ('gung ho').
