ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mẫu mã trong tiếng Anh

Mẫu mã

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mẫu mã(Danh từ)

01

Quy cách, hình thức bên ngoài của hàng hoá

Appearance or design (the outward look, style, or physical presentation of a product)

外观设计

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mẫu mã/

mẫu mã — (formal) design; appearance. Danh từ: chỉ kiểu dáng, hình thức và cách trình bày của sản phẩm hoặc hàng hóa. Định nghĩa ngắn: tổng thể về hình dạng, họa tiết, màu sắc và bố cục tạo nên ấn tượng bên ngoài. Hướng dẫn sử dụng: dùng từ formal khi nói trong kinh doanh, mô tả sản phẩm; ít khi có tiếng lóng, nên không có dạng informal phổ biến.

mẫu mã — (formal) design; appearance. Danh từ: chỉ kiểu dáng, hình thức và cách trình bày của sản phẩm hoặc hàng hóa. Định nghĩa ngắn: tổng thể về hình dạng, họa tiết, màu sắc và bố cục tạo nên ấn tượng bên ngoài. Hướng dẫn sử dụng: dùng từ formal khi nói trong kinh doanh, mô tả sản phẩm; ít khi có tiếng lóng, nên không có dạng informal phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.