Mẫu mã

Mẫu mã(Danh từ)
Quy cách, hình thức bên ngoài của hàng hoá
Appearance or design (the outward look, style, or physical presentation of a product)
外观设计
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mẫu mã — (formal) design; appearance. Danh từ: chỉ kiểu dáng, hình thức và cách trình bày của sản phẩm hoặc hàng hóa. Định nghĩa ngắn: tổng thể về hình dạng, họa tiết, màu sắc và bố cục tạo nên ấn tượng bên ngoài. Hướng dẫn sử dụng: dùng từ formal khi nói trong kinh doanh, mô tả sản phẩm; ít khi có tiếng lóng, nên không có dạng informal phổ biến.
mẫu mã — (formal) design; appearance. Danh từ: chỉ kiểu dáng, hình thức và cách trình bày của sản phẩm hoặc hàng hóa. Định nghĩa ngắn: tổng thể về hình dạng, họa tiết, màu sắc và bố cục tạo nên ấn tượng bên ngoài. Hướng dẫn sử dụng: dùng từ formal khi nói trong kinh doanh, mô tả sản phẩm; ít khi có tiếng lóng, nên không có dạng informal phổ biến.
