ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mầu nâu trong tiếng Anh

Mầu nâu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mầu nâu(Danh từ)

01

Màu sắc giống như đất, vỏ cây, hoặc cà phê, pha trộn giữa đỏ và đen

A color like the shade of soil, tree bark, or coffee — a mix of red and black; commonly called “brown.”

泥土的颜色

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mầu nâu/

mầu nâu: (formal) brown. Tính từ/ danh từ chỉ màu sắc. Mô tả sắc giữa đỏ và vàng pha đậm, giống màu đất, gỗ hoặc cà phê; dùng để mô tả vật thể hoặc màu sắc chung. Trạng thái chính thức (formal) dùng trong văn viết, mô tả sản phẩm, thời trang; dạng thông dụng không có từ ngữ thân mật riêng biệt, nên dùng trực tiếp khi nói chuyện hàng ngày và khi cần trang trọng.

mầu nâu: (formal) brown. Tính từ/ danh từ chỉ màu sắc. Mô tả sắc giữa đỏ và vàng pha đậm, giống màu đất, gỗ hoặc cà phê; dùng để mô tả vật thể hoặc màu sắc chung. Trạng thái chính thức (formal) dùng trong văn viết, mô tả sản phẩm, thời trang; dạng thông dụng không có từ ngữ thân mật riêng biệt, nên dùng trực tiếp khi nói chuyện hàng ngày và khi cần trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.