Màu nhạt

Màu nhạt (Tính từ)
Màu sắc có độ đậm thấp, không sặc sỡ, không tươi, thường phờ phạc hoặc nhẹ nhàng.
Having a low intensity of color; not bright or vivid — pale, washed-out, or softly muted in appearance.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English: pale (formal), light-colored (informal). Từ loại: tính từ. Định nghĩa: màu nhạt chỉ sắc màu có độ bão hòa thấp, tông sáng và kém đậm so với bản gốc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả kỹ thuật, nghệ thuật; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả quần áo, trang trí hoặc màu sắc đồ vật một cách thân mật.
English: pale (formal), light-colored (informal). Từ loại: tính từ. Định nghĩa: màu nhạt chỉ sắc màu có độ bão hòa thấp, tông sáng và kém đậm so với bản gốc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả kỹ thuật, nghệ thuật; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả quần áo, trang trí hoặc màu sắc đồ vật một cách thân mật.
