Mẫu phiếu

Mẫu phiếu (Danh từ)
Bản biểu được lập sẵn theo một dạng nhất định để sử dụng, thường dùng làm khuôn mẫu khi điền thông tin hoặc số liệu.
A form or template — a pre-arranged printed sheet used as a pattern for filling in information or data (e.g., application form, survey form, or data entry form)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mẫu phiếu (formal: form, voucher) (informal: form) — danh từ. Mẫu phiếu là bản in hoặc tờ giấy chuẩn dùng để điền thông tin, khai báo, hoặc làm chứng từ giao dịch. Chỉ vật dụng hành chính hoặc kế toán thường có cấu trúc cố định giúp thu thập dữ liệu một cách nhất quán. Dùng dạng formal trong văn bản, thủ tục hành chính; dạng informal khi nói chuyện hoặc trao đổi nhanh, không chính thức.
mẫu phiếu (formal: form, voucher) (informal: form) — danh từ. Mẫu phiếu là bản in hoặc tờ giấy chuẩn dùng để điền thông tin, khai báo, hoặc làm chứng từ giao dịch. Chỉ vật dụng hành chính hoặc kế toán thường có cấu trúc cố định giúp thu thập dữ liệu một cách nhất quán. Dùng dạng formal trong văn bản, thủ tục hành chính; dạng informal khi nói chuyện hoặc trao đổi nhanh, không chính thức.
