Mẫu số

Mẫu số(Danh từ)
Số viết dưới vạch ngang của phân số, chỉ đơn vị được chia ra bao nhiêu phần bằng nhau; phân biệt với tử số
The number written below the line in a fraction that shows into how many equal parts the whole is divided; contrasted with the numerator
分母
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mẫu số: (formal) denominator; (informal) —. Danh từ. Mẫu số là số nằm dưới vạch phân số, cho biết số phần bằng nhau mà một đơn vị được chia; dùng trong toán học và tỉ lệ. Sử dụng bản dịch formal “denominator” trong văn viết học thuật, tài liệu giáo dục hoặc khi giải thích khái niệm; không có dạng thông dụng thân mật, nên trong giao tiếp hàng ngày người Việt vẫn dùng “mẫu số” trực tiếp.
mẫu số: (formal) denominator; (informal) —. Danh từ. Mẫu số là số nằm dưới vạch phân số, cho biết số phần bằng nhau mà một đơn vị được chia; dùng trong toán học và tỉ lệ. Sử dụng bản dịch formal “denominator” trong văn viết học thuật, tài liệu giáo dục hoặc khi giải thích khái niệm; không có dạng thông dụng thân mật, nên trong giao tiếp hàng ngày người Việt vẫn dùng “mẫu số” trực tiếp.
