Màu trắng

Màu trắng (Danh từ)
Một màu sắc sáng, tượng trưng cho sự tinh khiết, trong sáng; màu không pha thêm màu nào khác.
The color white — a bright, pure color often associated with cleanliness and innocence; the absence of any other color.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
màu trắng — (formal) white. Tính từ: miêu tả màu sáng không có sắc tố, phản chiếu hầu hết ánh sáng. Định nghĩa ngắn gọn: màu của bề mặt sạch, giấy, tuyết hoặc vật không nhuộm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả kỹ thuật, thời trang; dùng trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ màu sắc đơn giản. Không có dạng thông tục khác phổ biến.
màu trắng — (formal) white. Tính từ: miêu tả màu sáng không có sắc tố, phản chiếu hầu hết ánh sáng. Định nghĩa ngắn gọn: màu của bề mặt sạch, giấy, tuyết hoặc vật không nhuộm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả kỹ thuật, thời trang; dùng trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ màu sắc đơn giản. Không có dạng thông tục khác phổ biến.
