Màu xanh lục

Màu xanh lục(Danh từ)
Màu xanh pha trộn giữa xanh da trời và vàng, là một trong các màu cơ bản trong quang học và hội họa
A green color that falls between blue and yellow; one of the basic colors used in optics and painting.
绿色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
màu xanh lục (English: green) — danh từ chỉ màu sắc. Định nghĩa: màu pha giữa xanh và vàng, thường gợi liên tưởng đến lá cây, thiên nhiên và sự tươi mát. Sử dụng: (formal) “green” dùng trong tình huống trang trọng, mô tả màu sắc chính xác; (informal) “green” cũng dùng hàng ngày, giao tiếp thân mật hoặc miêu tả cảm giác tươi mới. Phù hợp cho mô tả màu, thiết kế và môi trường.
màu xanh lục (English: green) — danh từ chỉ màu sắc. Định nghĩa: màu pha giữa xanh và vàng, thường gợi liên tưởng đến lá cây, thiên nhiên và sự tươi mát. Sử dụng: (formal) “green” dùng trong tình huống trang trọng, mô tả màu sắc chính xác; (informal) “green” cũng dùng hàng ngày, giao tiếp thân mật hoặc miêu tả cảm giác tươi mới. Phù hợp cho mô tả màu, thiết kế và môi trường.
