ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Máy trong tiếng Anh

Máy

Danh từTính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Máy(Danh từ)

01

Vật được chế tạo gồm nhiều bộ phận, thường là phức tạp, dùng để thực hiện chính xác hoặc hàng loạt một công việc chuyên môn nào đó

A machine — an engineered device made of multiple parts, often complex, used to perform a specific task or to carry out work precisely or repeatedly

机器

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Máy(Tính từ)

01

Được làm bằng máy, qua xử lí bằng máy

Made by machine; produced or processed by machinery (not by hand)

机器制造的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Máy(Động từ)

01

May bằng máy khâu

To sew (using a sewing machine)

缝纫

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[mắt, môi, v.v.] tự nhiên thấy giật, thấy rung động khẽ

To twitch (of an eye, lip, etc.) — to make a small, involuntary movement or slight trembling

眼睑抽搐

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ra hiệu ngầm bảo hoặc báo cho nhau biết hay làm điều gì

To signal (someone) discreetly; to give a silent or subtle sign to indicate something

暗示

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/máy/

(formal) machine; (informal) máy móc. Danh từ. Máy là thiết bị hoặc hệ thống cơ khí/điện tử thực hiện công việc tự động hoặc bán tự động, như chế biến, tính toán, vận chuyển. Dùng từ formal “machine” khi nói kỹ thuật, tài liệu, hoặc mô tả chức năng chính xác; dùng “máy móc” (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói chung về thiết bị, đôi khi ám chỉ nhiều thiết bị cùng loại.

(formal) machine; (informal) máy móc. Danh từ. Máy là thiết bị hoặc hệ thống cơ khí/điện tử thực hiện công việc tự động hoặc bán tự động, như chế biến, tính toán, vận chuyển. Dùng từ formal “machine” khi nói kỹ thuật, tài liệu, hoặc mô tả chức năng chính xác; dùng “máy móc” (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói chung về thiết bị, đôi khi ám chỉ nhiều thiết bị cùng loại.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.