Máy

Máy(Danh từ)
Vật được chế tạo gồm nhiều bộ phận, thường là phức tạp, dùng để thực hiện chính xác hoặc hàng loạt một công việc chuyên môn nào đó
A machine — an engineered device made of multiple parts, often complex, used to perform a specific task or to carry out work precisely or repeatedly
机器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Máy(Tính từ)
Được làm bằng máy, qua xử lí bằng máy
Made by machine; produced or processed by machinery (not by hand)
机器制造的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Máy(Động từ)
May bằng máy khâu
To sew (using a sewing machine)
缝纫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[mắt, môi, v.v.] tự nhiên thấy giật, thấy rung động khẽ
To twitch (of an eye, lip, etc.) — to make a small, involuntary movement or slight trembling
眼睑抽搐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ra hiệu ngầm bảo hoặc báo cho nhau biết hay làm điều gì
To signal (someone) discreetly; to give a silent or subtle sign to indicate something
暗示
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) machine; (informal) máy móc. Danh từ. Máy là thiết bị hoặc hệ thống cơ khí/điện tử thực hiện công việc tự động hoặc bán tự động, như chế biến, tính toán, vận chuyển. Dùng từ formal “machine” khi nói kỹ thuật, tài liệu, hoặc mô tả chức năng chính xác; dùng “máy móc” (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói chung về thiết bị, đôi khi ám chỉ nhiều thiết bị cùng loại.
(formal) machine; (informal) máy móc. Danh từ. Máy là thiết bị hoặc hệ thống cơ khí/điện tử thực hiện công việc tự động hoặc bán tự động, như chế biến, tính toán, vận chuyển. Dùng từ formal “machine” khi nói kỹ thuật, tài liệu, hoặc mô tả chức năng chính xác; dùng “máy móc” (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói chung về thiết bị, đôi khi ám chỉ nhiều thiết bị cùng loại.
