Mây

Mây(Danh từ)
Đám hạt nước hoặc hạt băng nhỏ li ti do hơi nước trong khí quyển ngưng lại, lơ lửng trên bầu trời
A visible mass of tiny water droplets or ice crystals suspended in the sky
悬浮在空中的水滴或冰晶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cây leo, lá xẻ thuỳ sâu, cuống lá có gai, thân dài và mềm, thường dùng để buộc hoặc đan các đồ dùng trong nhà
Rattan — a long, flexible climbing palm with deeply divided leaves and spiny leafstalks; its stems are used for weaving and binding household items and furniture.
藤 — 一种柔软的攀爬植物,常用于编织和绑扎家居用品。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mây — cloud (formal). danh từ chỉ khối hơi nước hoặc băng ở tầng khí quyển; thường dùng để nói về hiện tượng thời tiết hoặc hình dạng trên trời. Định nghĩa ngắn: tập hợp hơi nước/ngưng tụ nhìn thấy trên bầu trời. Phân biệt sử dụng: dùng dạng chính thức trong mô tả khoa học và báo chí, ngôn ngữ hàng ngày cũng dùng tương tự nhưng có thể kết hợp cách nói thân mật khi miêu tả cảm xúc hoặc hình ảnh (không có dạng riêng biệt).
mây — cloud (formal). danh từ chỉ khối hơi nước hoặc băng ở tầng khí quyển; thường dùng để nói về hiện tượng thời tiết hoặc hình dạng trên trời. Định nghĩa ngắn: tập hợp hơi nước/ngưng tụ nhìn thấy trên bầu trời. Phân biệt sử dụng: dùng dạng chính thức trong mô tả khoa học và báo chí, ngôn ngữ hàng ngày cũng dùng tương tự nhưng có thể kết hợp cách nói thân mật khi miêu tả cảm xúc hoặc hình ảnh (không có dạng riêng biệt).
