ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mây trong tiếng Anh

Mây

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mây(Danh từ)

01

Đám hạt nước hoặc hạt băng nhỏ li ti do hơi nước trong khí quyển ngưng lại, lơ lửng trên bầu trời

A visible mass of tiny water droplets or ice crystals suspended in the sky

悬浮在空中的水滴或冰晶

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cây leo, lá xẻ thuỳ sâu, cuống lá có gai, thân dài và mềm, thường dùng để buộc hoặc đan các đồ dùng trong nhà

Rattan — a long, flexible climbing palm with deeply divided leaves and spiny leafstalks; its stems are used for weaving and binding household items and furniture.

藤 — 一种柔软的攀爬植物,常用于编织和绑扎家居用品。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mây/

mây — cloud (formal). danh từ chỉ khối hơi nước hoặc băng ở tầng khí quyển; thường dùng để nói về hiện tượng thời tiết hoặc hình dạng trên trời. Định nghĩa ngắn: tập hợp hơi nước/ngưng tụ nhìn thấy trên bầu trời. Phân biệt sử dụng: dùng dạng chính thức trong mô tả khoa học và báo chí, ngôn ngữ hàng ngày cũng dùng tương tự nhưng có thể kết hợp cách nói thân mật khi miêu tả cảm xúc hoặc hình ảnh (không có dạng riêng biệt).

mây — cloud (formal). danh từ chỉ khối hơi nước hoặc băng ở tầng khí quyển; thường dùng để nói về hiện tượng thời tiết hoặc hình dạng trên trời. Định nghĩa ngắn: tập hợp hơi nước/ngưng tụ nhìn thấy trên bầu trời. Phân biệt sử dụng: dùng dạng chính thức trong mô tả khoa học và báo chí, ngôn ngữ hàng ngày cũng dùng tương tự nhưng có thể kết hợp cách nói thân mật khi miêu tả cảm xúc hoặc hình ảnh (không có dạng riêng biệt).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.