Máy bay bà già

Máy bay bà già(Danh từ)
Máy bay kiểu cũ, chuyên việc tiếp tế hoặc trinh sát
An old-style aircraft, typically used for supply runs or reconnaissance (informal)
老式飞机
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(informal) “gold digger” hoặc (informal) “cougar” — danh từ lóng. Từ lóng chỉ phụ nữ lớn tuổi hẹn hò hoặc tìm mối quan hệ với đàn ông trẻ hơn, thường vì lợi ích tài chính hoặc địa vị. Dùng trong ngôn ngữ nói, thân mật hoặc miệt thị; tránh trong văn viết trang trọng. Chỉ sử dụng khi muốn miêu tả thái độ xã hội hoặc xu hướng hẹn hò, không nên dùng trong giao tiếp lịch sự.
(informal) “gold digger” hoặc (informal) “cougar” — danh từ lóng. Từ lóng chỉ phụ nữ lớn tuổi hẹn hò hoặc tìm mối quan hệ với đàn ông trẻ hơn, thường vì lợi ích tài chính hoặc địa vị. Dùng trong ngôn ngữ nói, thân mật hoặc miệt thị; tránh trong văn viết trang trọng. Chỉ sử dụng khi muốn miêu tả thái độ xã hội hoặc xu hướng hẹn hò, không nên dùng trong giao tiếp lịch sự.
