ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Máy bay trực thăng trong tiếng Anh

Máy bay trực thăng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Máy bay trực thăng(Danh từ)

01

Máy bay có thể lên xuống thẳng đứng hoặc bay lơ lửng tại một vị trí nào đó trên không

A type of aircraft that can take off and land vertically and hover in one spot in the air (a helicopter)

直升机

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/máy bay trực thăng/

(formal) helicopter; (informal) chopper. Danh từ: máy bay trực thăng là loại phương tiện bay có cánh quạt quay dọc cho phép cất hạ cánh thẳng đứng và bay chậm tại chỗ. Định nghĩa ngắn gọn: dùng để vận chuyển người, cứu hộ hoặc tác chiến trên khoảng cách ngắn với khả năng đỗ trong không gian hẹp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “helicopter”/“máy bay trực thăng” trong văn viết hoặc trang trọng, “chopper”/“chopper” trong giao tiếp thân mật.

(formal) helicopter; (informal) chopper. Danh từ: máy bay trực thăng là loại phương tiện bay có cánh quạt quay dọc cho phép cất hạ cánh thẳng đứng và bay chậm tại chỗ. Định nghĩa ngắn gọn: dùng để vận chuyển người, cứu hộ hoặc tác chiến trên khoảng cách ngắn với khả năng đỗ trong không gian hẹp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “helicopter”/“máy bay trực thăng” trong văn viết hoặc trang trọng, “chopper”/“chopper” trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.