Máy cày

Máy cày(Danh từ)
Máy chạy bằng động cơ, có lắp hệ thống lưỡi để lật đất lên
A motorized machine with blades or discs used to turn over and break up soil (tractor-like tool for plowing fields) — often called a plow or ploughing machine
拖拉机
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
máy cày: (formal) plough, tractor-plough; (informal) tractor. Danh từ. Máy móc dùng trong nông nghiệp để cày bừa, làm xáo đất và chuẩn bị đất cho gieo trồng, thường kéo bằng động cơ hoặc máy kéo. Dùng từ formal khi mô tả chức năng kỹ thuật, báo chí hoặc tài liệu; dùng từ informal khi nói chuyện thường ngày với nông dân hoặc mô tả sơ lược thiết bị là một chiếc “tractor”.
máy cày: (formal) plough, tractor-plough; (informal) tractor. Danh từ. Máy móc dùng trong nông nghiệp để cày bừa, làm xáo đất và chuẩn bị đất cho gieo trồng, thường kéo bằng động cơ hoặc máy kéo. Dùng từ formal khi mô tả chức năng kỹ thuật, báo chí hoặc tài liệu; dùng từ informal khi nói chuyện thường ngày với nông dân hoặc mô tả sơ lược thiết bị là một chiếc “tractor”.
