ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Máy cày trong tiếng Anh

Máy cày

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Máy cày(Danh từ)

01

Máy chạy bằng động cơ, có lắp hệ thống lưỡi để lật đất lên

A motorized machine with blades or discs used to turn over and break up soil (tractor-like tool for plowing fields) — often called a plow or ploughing machine

拖拉机

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/máy cày/

máy cày: (formal) plough, tractor-plough; (informal) tractor. Danh từ. Máy móc dùng trong nông nghiệp để cày bừa, làm xáo đất và chuẩn bị đất cho gieo trồng, thường kéo bằng động cơ hoặc máy kéo. Dùng từ formal khi mô tả chức năng kỹ thuật, báo chí hoặc tài liệu; dùng từ informal khi nói chuyện thường ngày với nông dân hoặc mô tả sơ lược thiết bị là một chiếc “tractor”.

máy cày: (formal) plough, tractor-plough; (informal) tractor. Danh từ. Máy móc dùng trong nông nghiệp để cày bừa, làm xáo đất và chuẩn bị đất cho gieo trồng, thường kéo bằng động cơ hoặc máy kéo. Dùng từ formal khi mô tả chức năng kỹ thuật, báo chí hoặc tài liệu; dùng từ informal khi nói chuyện thường ngày với nông dân hoặc mô tả sơ lược thiết bị là một chiếc “tractor”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.