Máy đánh bóng

Máy đánh bóng(Danh từ)
Thiết bị hoặc dụng cụ dùng để làm bóng bề mặt của các vật liệu như kim loại, gỗ, nhựa bằng cách ma sát hoặc mài mòn.
A machine or tool used to make the surface of materials like metal, wood, or plastic smooth and shiny by rubbing or grinding — commonly called a polisher or polishing machine.
抛光机
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
máy đánh bóng — polishing machine (formal). danh từ. Máy dùng để mài, đánh bóng bề mặt kim loại, gỗ hoặc sàn, giúp làm mịn và tăng độ bóng. Là thiết bị cơ khí, thường dùng trong xưởng, nhà máy hoặc phục vụ sửa chữa, bảo trì. Dùng thuật ngữ formal khi nói trong văn bản kỹ thuật, hướng dẫn; có thể dùng cách nói thông tục hơn như “máy polish” trong giao tiếp nghề nghiệp thân mật.
máy đánh bóng — polishing machine (formal). danh từ. Máy dùng để mài, đánh bóng bề mặt kim loại, gỗ hoặc sàn, giúp làm mịn và tăng độ bóng. Là thiết bị cơ khí, thường dùng trong xưởng, nhà máy hoặc phục vụ sửa chữa, bảo trì. Dùng thuật ngữ formal khi nói trong văn bản kỹ thuật, hướng dẫn; có thể dùng cách nói thông tục hơn như “máy polish” trong giao tiếp nghề nghiệp thân mật.
