ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Máy đánh bóng trong tiếng Anh

Máy đánh bóng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Máy đánh bóng(Danh từ)

01

Thiết bị hoặc dụng cụ dùng để làm bóng bề mặt của các vật liệu như kim loại, gỗ, nhựa bằng cách ma sát hoặc mài mòn.

A machine or tool used to make the surface of materials like metal, wood, or plastic smooth and shiny by rubbing or grinding — commonly called a polisher or polishing machine.

抛光机

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/máy đánh bóng/

máy đánh bóng — polishing machine (formal). danh từ. Máy dùng để mài, đánh bóng bề mặt kim loại, gỗ hoặc sàn, giúp làm mịn và tăng độ bóng. Là thiết bị cơ khí, thường dùng trong xưởng, nhà máy hoặc phục vụ sửa chữa, bảo trì. Dùng thuật ngữ formal khi nói trong văn bản kỹ thuật, hướng dẫn; có thể dùng cách nói thông tục hơn như “máy polish” trong giao tiếp nghề nghiệp thân mật.

máy đánh bóng — polishing machine (formal). danh từ. Máy dùng để mài, đánh bóng bề mặt kim loại, gỗ hoặc sàn, giúp làm mịn và tăng độ bóng. Là thiết bị cơ khí, thường dùng trong xưởng, nhà máy hoặc phục vụ sửa chữa, bảo trì. Dùng thuật ngữ formal khi nói trong văn bản kỹ thuật, hướng dẫn; có thể dùng cách nói thông tục hơn như “máy polish” trong giao tiếp nghề nghiệp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.