Mày đay

Mày đay (Danh từ)
Chứng nổi từng đám trên mặt da, gây ngứa ngáy, thường do dị ứng
Hives — itchy, raised red patches or welts on the skin that appear in clusters, usually caused by an allergic reaction
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(informal) mày đay — (informal) hives, urticaria. Từ là cụm danh từ thông tục chỉ phản ứng da xuất hiện nốt sưng đỏ ngứa do dị ứng hoặc kích ứng. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả triệu chứng hiển nhiên; tránh dùng trong văn bản y tế chính thức, thay vào đó dùng “mày đay” cùng giới thiệu bằng thuật ngữ y khoa “mề đay” hoặc “urticaria” khi cần trang trọng.
(informal) mày đay — (informal) hives, urticaria. Từ là cụm danh từ thông tục chỉ phản ứng da xuất hiện nốt sưng đỏ ngứa do dị ứng hoặc kích ứng. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả triệu chứng hiển nhiên; tránh dùng trong văn bản y tế chính thức, thay vào đó dùng “mày đay” cùng giới thiệu bằng thuật ngữ y khoa “mề đay” hoặc “urticaria” khi cần trang trọng.
