ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mày đay trong tiếng Anh

Mày đay

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mày đay (Danh từ)

01

Chứng nổi từng đám trên mặt da, gây ngứa ngáy, thường do dị ứng

Hives — itchy, raised red patches or welts on the skin that appear in clusters, usually caused by an allergic reaction

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mày đay/

(informal) mày đay — (informal) hives, urticaria. Từ là cụm danh từ thông tục chỉ phản ứng da xuất hiện nốt sưng đỏ ngứa do dị ứng hoặc kích ứng. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả triệu chứng hiển nhiên; tránh dùng trong văn bản y tế chính thức, thay vào đó dùng “mày đay” cùng giới thiệu bằng thuật ngữ y khoa “mề đay” hoặc “urticaria” khi cần trang trọng.

(informal) mày đay — (informal) hives, urticaria. Từ là cụm danh từ thông tục chỉ phản ứng da xuất hiện nốt sưng đỏ ngứa do dị ứng hoặc kích ứng. Dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả triệu chứng hiển nhiên; tránh dùng trong văn bản y tế chính thức, thay vào đó dùng “mày đay” cùng giới thiệu bằng thuật ngữ y khoa “mề đay” hoặc “urticaria” khi cần trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.