Mây dông

Mây dông (Danh từ)
Loại mây đen, dày, thường xuất hiện báo hiệu trước khi có cơn giông, mưa to và gió mạnh.
A dark, thick cloud that usually appears before a thunderstorm, heavy rain, and strong winds — often called a storm cloud or thunderhead.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mây dông — clouds associated with storms: (formal) storm clouds; (informal) thunderheads. danh từ. Mây dông là loại mây dày, tối, mang mưa, giông hoặc dông sét, thường xuất hiện trước thời tiết xấu. Dùng thuật ngữ chính thức trong báo cáo thời tiết hoặc văn viết; dạng thông dụng, thân mật (thunderheads) dùng trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả bầu trời có nguy cơ giông.
mây dông — clouds associated with storms: (formal) storm clouds; (informal) thunderheads. danh từ. Mây dông là loại mây dày, tối, mang mưa, giông hoặc dông sét, thường xuất hiện trước thời tiết xấu. Dùng thuật ngữ chính thức trong báo cáo thời tiết hoặc văn viết; dạng thông dụng, thân mật (thunderheads) dùng trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả bầu trời có nguy cơ giông.
