Máy ép trái cây

Máy ép trái cây(Danh từ)
Dụng cụ hoặc thiết bị dùng để ép lấy nước từ các loại trái cây.
A tool or appliance used to squeeze or extract juice from fruits.
榨汁机
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
máy ép trái cây — (formal) juicer. Danh từ. Máy dùng để tách nước và bã từ trái cây, rau củ, thường cho nước ép tươi. Thường gọi là juicer trong tiếng Anh; không có dạng thông tục phổ biến khác. Sử dụng thuật ngữ formal khi mô tả thiết bị nhà bếp, hướng dẫn mua hàng, bản kỹ thuật; có thể dùng nhanh trong giao tiếp hàng ngày nhưng vẫn giữ tính trang trọng vì là tên thiết bị.
máy ép trái cây — (formal) juicer. Danh từ. Máy dùng để tách nước và bã từ trái cây, rau củ, thường cho nước ép tươi. Thường gọi là juicer trong tiếng Anh; không có dạng thông tục phổ biến khác. Sử dụng thuật ngữ formal khi mô tả thiết bị nhà bếp, hướng dẫn mua hàng, bản kỹ thuật; có thể dùng nhanh trong giao tiếp hàng ngày nhưng vẫn giữ tính trang trọng vì là tên thiết bị.
