ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Máy giặt trong tiếng Anh

Máy giặt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Máy giặt(Danh từ)

01

Máy dùng để giặt quần áo một cách tự động

A machine that washes clothes automatically (a washing machine)

自动洗衣机

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/máy giặt/

máy giặt: washing machine (formal). danh từ. Thiết bị điện gia dụng dùng để giặt quần áo tự động bằng nước và chất tẩy, giảm sức lao động so với giặt tay. Dùng từ “washing machine” trong văn viết, hướng dẫn kỹ thuật, mua sắm; có thể nói ngắn gọn “washer” khi giao tiếp thông thường hoặc trong văn nói thân mật, nhưng tránh dùng quá nhiều từ viết tắt trong ngữ cảnh trang trọng.

máy giặt: washing machine (formal). danh từ. Thiết bị điện gia dụng dùng để giặt quần áo tự động bằng nước và chất tẩy, giảm sức lao động so với giặt tay. Dùng từ “washing machine” trong văn viết, hướng dẫn kỹ thuật, mua sắm; có thể nói ngắn gọn “washer” khi giao tiếp thông thường hoặc trong văn nói thân mật, nhưng tránh dùng quá nhiều từ viết tắt trong ngữ cảnh trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.