Máy giặt

Máy giặt(Danh từ)
Máy dùng để giặt quần áo một cách tự động
A machine that washes clothes automatically (a washing machine)
自动洗衣机
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
máy giặt: washing machine (formal). danh từ. Thiết bị điện gia dụng dùng để giặt quần áo tự động bằng nước và chất tẩy, giảm sức lao động so với giặt tay. Dùng từ “washing machine” trong văn viết, hướng dẫn kỹ thuật, mua sắm; có thể nói ngắn gọn “washer” khi giao tiếp thông thường hoặc trong văn nói thân mật, nhưng tránh dùng quá nhiều từ viết tắt trong ngữ cảnh trang trọng.
máy giặt: washing machine (formal). danh từ. Thiết bị điện gia dụng dùng để giặt quần áo tự động bằng nước và chất tẩy, giảm sức lao động so với giặt tay. Dùng từ “washing machine” trong văn viết, hướng dẫn kỹ thuật, mua sắm; có thể nói ngắn gọn “washer” khi giao tiếp thông thường hoặc trong văn nói thân mật, nhưng tránh dùng quá nhiều từ viết tắt trong ngữ cảnh trang trọng.
