ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Máy hút bụi trong tiếng Anh

Máy hút bụi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Máy hút bụi(Danh từ)

01

Máy chạy bằng điện, có vòi hút và khoang chứa, dùng để hút bụi và rác rưởi

A powered household appliance with a hose and a container that uses suction to clean up dust and small debris (vacuum cleaner)

吸尘器

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/máy hút bụi/

Máy hút bụi (vacuum cleaner) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ. Thiết bị điện dùng để hút bụi bẩn, mảnh vụn và lông trên sàn, thảm, sofa nhằm làm sạch không gian. Dùng từ chính thức trong hướng dẫn, báo chí và khi mua sắm; có thể nói tắt “máy hút” trong giao tiếp thân mật nhưng chú ý rõ ràng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.

Máy hút bụi (vacuum cleaner) *(formal)*; không có dạng thông tục phổ biến. Danh từ. Thiết bị điện dùng để hút bụi bẩn, mảnh vụn và lông trên sàn, thảm, sofa nhằm làm sạch không gian. Dùng từ chính thức trong hướng dẫn, báo chí và khi mua sắm; có thể nói tắt “máy hút” trong giao tiếp thân mật nhưng chú ý rõ ràng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.