Máy in

Máy in(Danh từ)
Máy dùng để in các văn bản, tài liệu, hình ảnh ra giấy
A machine used to print documents, images, or text onto paper
打印机
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
máy in: (formal) printer. Danh từ. Máy in là thiết bị dùng để in văn bản hoặc hình ảnh từ file điện tử ra trang giấy hoặc vật liệu in khác. Dùng trong văn phòng, in ấn tại nhà hoặc cửa hàng copy. Trong ngữ cảnh trang trọng, dùng “printer” khi nói về thiết bị hoặc tài liệu in ấn chính thức; trong giao tiếp thông thường vẫn nói “máy in” hoặc đơn giản “printer” khi thân mật hoặc trao đổi kỹ thuật.
máy in: (formal) printer. Danh từ. Máy in là thiết bị dùng để in văn bản hoặc hình ảnh từ file điện tử ra trang giấy hoặc vật liệu in khác. Dùng trong văn phòng, in ấn tại nhà hoặc cửa hàng copy. Trong ngữ cảnh trang trọng, dùng “printer” khi nói về thiết bị hoặc tài liệu in ấn chính thức; trong giao tiếp thông thường vẫn nói “máy in” hoặc đơn giản “printer” khi thân mật hoặc trao đổi kỹ thuật.
