Mấy khi

Mấy khi (Cụm từ)
Dùng để hỏi hoặc nói về tần suất hoặc sự hiếm gặp của một sự việc; nghĩa là 'bao giờ', 'khi nào', 'ít khi'
Means asking or talking about how often something happens or how rarely it occurs; similar to "when", "ever", or "rarely" (e.g., asking "When/How often does this happen?" or saying "It rarely happens").
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mấy khi — English: (formal) rarely, seldom; (informal) hardly ever. Trạng từ. Nghĩa chính: chỉ tần suất hiếm xảy ra, gần như không xảy ra. Dùng để diễn tả việc hoặc sự kiện ít khi xảy ra hơn mong đợi; phù hợp trong văn nói và viết thường. Sử dụng hình thức trang trọng khi cần lịch sự hoặc văn viết, còn dạng thông tục (vẫn 'mấy khi') phù hợp trong giao tiếp thân mật và hội thoại hàng ngày.
mấy khi — English: (formal) rarely, seldom; (informal) hardly ever. Trạng từ. Nghĩa chính: chỉ tần suất hiếm xảy ra, gần như không xảy ra. Dùng để diễn tả việc hoặc sự kiện ít khi xảy ra hơn mong đợi; phù hợp trong văn nói và viết thường. Sử dụng hình thức trang trọng khi cần lịch sự hoặc văn viết, còn dạng thông tục (vẫn 'mấy khi') phù hợp trong giao tiếp thân mật và hội thoại hàng ngày.
