ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Máy lạnh trong tiếng Anh

Máy lạnh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Máy lạnh(Danh từ)

01

Máy làm lạnh nhân tạo

Air conditioner (a machine that cools indoor air)

空调

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Máy điều hoà nhiệt độ [về mặt làm mát không khí]

Air conditioner (a device that cools and dehumidifies indoor air)

空调

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/máy lạnh/

(formal) air conditioner; (informal) AC. Danh từ. Máy lạnh là thiết bị làm mát không khí trong phòng bằng cách trao đổi nhiệt và giảm độ ẩm, tạo môi trường mát mẻ dễ chịu. Dùng “air conditioner” khi cần trang trọng, kỹ thuật hoặc trong văn viết; dùng “AC” trong giao tiếp hàng ngày, hội thoại thân mật hoặc khi nói nhanh, nhất là trong môi trường không chính thức.

(formal) air conditioner; (informal) AC. Danh từ. Máy lạnh là thiết bị làm mát không khí trong phòng bằng cách trao đổi nhiệt và giảm độ ẩm, tạo môi trường mát mẻ dễ chịu. Dùng “air conditioner” khi cần trang trọng, kỹ thuật hoặc trong văn viết; dùng “AC” trong giao tiếp hàng ngày, hội thoại thân mật hoặc khi nói nhanh, nhất là trong môi trường không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.