Mày mò

Mày mò(Động từ)
Dò tìm một cách kiên nhẫn, tỉ mỉ để làm việc gì
To fumble about or feel around patiently and carefully while searching for or trying to do something
耐心摸索
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mày mò — (informal) to fiddle/about, (formal) to examine or tinker; động từ chỉ hành động tìm hiểu, nghịch, thử nghiệm với vật, thiết bị hoặc thông tin một cách thăm dò. Nghĩa phổ thông là tò mò và vọc để hiểu hoặc sửa chữa điều gì đó. Dùng dạng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày; dùng (formal) khi mô tả hành vi thăm dò, thử nghiệm trong văn viết trang trọng hoặc báo cáo kỹ thuật.
mày mò — (informal) to fiddle/about, (formal) to examine or tinker; động từ chỉ hành động tìm hiểu, nghịch, thử nghiệm với vật, thiết bị hoặc thông tin một cách thăm dò. Nghĩa phổ thông là tò mò và vọc để hiểu hoặc sửa chữa điều gì đó. Dùng dạng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày; dùng (formal) khi mô tả hành vi thăm dò, thử nghiệm trong văn viết trang trọng hoặc báo cáo kỹ thuật.
