Máy móc thiết bị

Máy móc thiết bị(Danh từ)
Những dụng cụ hoặc thiết bị máy móc sử dụng trong sản xuất, công nghiệp hoặc sinh hoạt.
Machines and equipment used in production, industry, or daily life.
用在生产、工业或日常生活中的工具或机械设备。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Máy móc thiết bị trong tiếng Anh được dịch là "machines and equipment" (formal). Đây là cụm danh từ chỉ các công cụ hoặc dụng cụ dùng trong sản xuất, công nghiệp hoặc các công việc kỹ thuật. Từ này thường dùng trong văn viết chính thức, tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo. Trường hợp nói một cách thân mật hơn, có thể dùng "tools" nhưng không hoàn toàn tương đương và thường chỉ các dụng cụ đơn giản hơn.
Máy móc thiết bị trong tiếng Anh được dịch là "machines and equipment" (formal). Đây là cụm danh từ chỉ các công cụ hoặc dụng cụ dùng trong sản xuất, công nghiệp hoặc các công việc kỹ thuật. Từ này thường dùng trong văn viết chính thức, tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo. Trường hợp nói một cách thân mật hơn, có thể dùng "tools" nhưng không hoàn toàn tương đương và thường chỉ các dụng cụ đơn giản hơn.
