May ô

May ô(Danh từ)
Áo lót của nam giới, thường dệt bằng sợi bông, cổ chui, không có tay, thường dùng mặc lót bên trong áo sơ mi
A men's undershirt, usually made of cotton, sleeveless with a round or V-shaped neck, worn under a dress shirt or on its own for extra comfort.
男士内衣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
may ô (formal: umbrella; informal: brolly) — danh từ. Danh từ chỉ dụng cụ che mưa hoặc che nắng bằng vải căng trên khung có cán cầm. Thường dùng khi nói về vật cụ thể: “mang may ô” tức mang ô che mưa; dùng “umbrella” trong văn viết/lịch sự, “brolly” trong giao tiếp thân mật hoặc Anh-Anh thông thường. Không dùng cho ô che nắng cố định như chòi hoặc dù ngoài trời.
may ô (formal: umbrella; informal: brolly) — danh từ. Danh từ chỉ dụng cụ che mưa hoặc che nắng bằng vải căng trên khung có cán cầm. Thường dùng khi nói về vật cụ thể: “mang may ô” tức mang ô che mưa; dùng “umbrella” trong văn viết/lịch sự, “brolly” trong giao tiếp thân mật hoặc Anh-Anh thông thường. Không dùng cho ô che nắng cố định như chòi hoặc dù ngoài trời.
