May rủi

May rủi(Danh từ)
Điều tốt có được hoặc điều không tốt gặp phải là tuỳ thuộc vào ngẫu nhiên, chứ không thể tự quyết định được [nói khái quát]
Luck; chance — the good or bad things that happen to someone by random chance rather than by their own choice or control.
运气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
may rủi: (formal) luck, fortune; (informal) luck, chance. Từ ghép là danh từ, chỉ sự trôi nổi, không chắc chắn của vận may hoặc tai họa. Định nghĩa ngắn: tình trạng có thể xảy ra tốt hoặc xấu do yếu tố ngẫu nhiên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “may rủi” khi nói chung về chuyện không chắc chắn, trang trọng trong văn viết, còn khi nói chuyện thân mật có thể chỉ dùng “may” hoặc “rủi” riêng lẻ.
may rủi: (formal) luck, fortune; (informal) luck, chance. Từ ghép là danh từ, chỉ sự trôi nổi, không chắc chắn của vận may hoặc tai họa. Định nghĩa ngắn: tình trạng có thể xảy ra tốt hoặc xấu do yếu tố ngẫu nhiên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “may rủi” khi nói chung về chuyện không chắc chắn, trang trọng trong văn viết, còn khi nói chuyện thân mật có thể chỉ dùng “may” hoặc “rủi” riêng lẻ.
