Máy rung

Máy rung(Danh từ)
Thiết bị hoạt động bằng điện hoặc động cơ, tạo ra chuyển động rung lắc liên tục dùng trong công nghiệp, xây dựng, y tế hoặc sinh hoạt
A machine or device powered by electricity or an engine that produces continuous vibrating motion; used in industry, construction, medical settings, or for household purposes (e.g., industrial vibrators, vibrating tools, or massage/vibration devices)
电动震动设备
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thiết bị nhỏ đặt trong điện thoại hoặc thiết bị điện tử để tạo rung báo hiệu có cuộc gọi hoặc tin nhắn đến
A small device inside a phone or electronic device that vibrates to notify you of incoming calls or messages (a vibration motor or vibrator)
手机震动器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
máy rung — (vibration machine) (formal) và (vibrator) (informal); danh từ. Thiết bị tạo rung động cơ học để massage, tập cơ hoặc kích thích rung ở các bề mặt. Dùng từ formal khi nói trong văn bản kỹ thuật, y tế hoặc giới thiệu sản phẩm; dùng informal khi trò chuyện hàng ngày, mô tả thiết bị cá nhân hoặc đồ chơi tình dục.
máy rung — (vibration machine) (formal) và (vibrator) (informal); danh từ. Thiết bị tạo rung động cơ học để massage, tập cơ hoặc kích thích rung ở các bề mặt. Dùng từ formal khi nói trong văn bản kỹ thuật, y tế hoặc giới thiệu sản phẩm; dùng informal khi trò chuyện hàng ngày, mô tả thiết bị cá nhân hoặc đồ chơi tình dục.
