ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Máy sấy trong tiếng Anh

Máy sấy

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Máy sấy(Danh từ)

01

Máy có tác dụng làm khô bằng sức nóng

Dryer — a machine that dries things using heat (e.g., a clothes dryer or a hair dryer)

干燥机

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/máy sấy/

máy sấy — English: dryer (formal), drier (informal). Danh từ: thiết bị dùng để làm khô quần áo, tóc hoặc thực phẩm bằng nhiệt hoặc không khí. Định nghĩa ngắn: máy chuyên làm mất độ ẩm để quần áo/hàng hóa khô nhanh. Hướng dùng: dùng từ formal trong văn viết, hướng dẫn, mua sắm; informal khi nói chuyện hàng ngày về thiết bị gia dụng.

máy sấy — English: dryer (formal), drier (informal). Danh từ: thiết bị dùng để làm khô quần áo, tóc hoặc thực phẩm bằng nhiệt hoặc không khí. Định nghĩa ngắn: máy chuyên làm mất độ ẩm để quần áo/hàng hóa khô nhanh. Hướng dùng: dùng từ formal trong văn viết, hướng dẫn, mua sắm; informal khi nói chuyện hàng ngày về thiết bị gia dụng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.