Máy sấy

Máy sấy(Danh từ)
Máy có tác dụng làm khô bằng sức nóng
Dryer — a machine that dries things using heat (e.g., a clothes dryer or a hair dryer)
干燥机
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
máy sấy — English: dryer (formal), drier (informal). Danh từ: thiết bị dùng để làm khô quần áo, tóc hoặc thực phẩm bằng nhiệt hoặc không khí. Định nghĩa ngắn: máy chuyên làm mất độ ẩm để quần áo/hàng hóa khô nhanh. Hướng dùng: dùng từ formal trong văn viết, hướng dẫn, mua sắm; informal khi nói chuyện hàng ngày về thiết bị gia dụng.
máy sấy — English: dryer (formal), drier (informal). Danh từ: thiết bị dùng để làm khô quần áo, tóc hoặc thực phẩm bằng nhiệt hoặc không khí. Định nghĩa ngắn: máy chuyên làm mất độ ẩm để quần áo/hàng hóa khô nhanh. Hướng dùng: dùng từ formal trong văn viết, hướng dẫn, mua sắm; informal khi nói chuyện hàng ngày về thiết bị gia dụng.
