Máy sấy tóc

Máy sấy tóc(Danh từ)
Máy làm quăn tóc
Hair dryer (a device for drying and styling hair, often used to create curls)
吹风机
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
máy sấy tóc — English: hair dryer (formal). Danh từ. Thiết bị điện dùng để thổi không khí nóng hoặc mát làm khô tóc nhanh chóng sau khi gội; cũng dùng để tạo kiểu tóc cơ bản. Dùng từ trang trọng “hair dryer” trong văn viết, hướng dẫn kỹ thuật, hoặc khi mua bán; trong giao tiếp thân mật có thể chỉ gọi tắt là “dryer” (informal) hoặc nói “máy sấy” khi ngắn gọn.
máy sấy tóc — English: hair dryer (formal). Danh từ. Thiết bị điện dùng để thổi không khí nóng hoặc mát làm khô tóc nhanh chóng sau khi gội; cũng dùng để tạo kiểu tóc cơ bản. Dùng từ trang trọng “hair dryer” trong văn viết, hướng dẫn kỹ thuật, hoặc khi mua bán; trong giao tiếp thân mật có thể chỉ gọi tắt là “dryer” (informal) hoặc nói “máy sấy” khi ngắn gọn.
