ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Máy thủy bình trong tiếng Anh

Máy thủy bình

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Máy thủy bình(Danh từ)

01

Thiết bị đo dùng trong ngành trắc địa để xác định độ cao và các góc, nhằm phục vụ đo đạc bản đồ và xây dựng.

A surveying instrument (also called a level) used to measure height differences and angles for mapping and construction.

水准仪

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/máy thủy bình/

(formal) spirit level; (informal) level; danh từ. Máy thủy bình là thiết bị đo độ thăng bằng hoặc độ ngang bằng bề mặt bằng bọt khí trong ống thủy, dùng trong xây dựng và mộc. Dùng từ formal khi nhắc thiết bị kỹ thuật, tài liệu chuyên môn; dùng informal khi nói đời thường, giao tiếp nhanh về dụng cụ đo ngang.

(formal) spirit level; (informal) level; danh từ. Máy thủy bình là thiết bị đo độ thăng bằng hoặc độ ngang bằng bề mặt bằng bọt khí trong ống thủy, dùng trong xây dựng và mộc. Dùng từ formal khi nhắc thiết bị kỹ thuật, tài liệu chuyên môn; dùng informal khi nói đời thường, giao tiếp nhanh về dụng cụ đo ngang.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.