Máy tính

Máy tính(Danh từ)
Máy thực hiện tự động các phép tính
A machine that automatically performs calculations; a device used for computing (computer/calculator)
计算机
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Máy vi tính [nói tắt]
Computer (short for 'personal computer')
计算机
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
máy tính — English: computer (formal), PC / calculator (informal). Danh từ. Dùng để xử lý, lưu trữ và tính toán dữ liệu; bao gồm máy tính để bàn, laptop hoặc máy tính cầm tay. Trường hợp chỉ thiết bị điện tử cho công việc, học tập hoặc lập trình dùng từ (formal) “computer”; khi nói nhanh hoặc chỉ máy tính cá nhân/máy tính bỏ túi, dùng (informal) “PC” hoặc “calculator”.
máy tính — English: computer (formal), PC / calculator (informal). Danh từ. Dùng để xử lý, lưu trữ và tính toán dữ liệu; bao gồm máy tính để bàn, laptop hoặc máy tính cầm tay. Trường hợp chỉ thiết bị điện tử cho công việc, học tập hoặc lập trình dùng từ (formal) “computer”; khi nói nhanh hoặc chỉ máy tính cá nhân/máy tính bỏ túi, dùng (informal) “PC” hoặc “calculator”.
