Máy tính cầm tay

Máy tính cầm tay(Danh từ)
Thiết bị điện tử nhỏ gọn, có thể cầm bằng tay để thực hiện các phép tính số học và các chức năng tính toán khác.
A small, handheld electronic device used to perform arithmetic calculations and other basic computing functions (commonly called a calculator).
手持计算器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
máy tính cầm tay — English: calculator (formal) / pocket calculator (informal). Danh từ. Nghĩa: thiết bị điện tử nhỏ dùng để thực hiện các phép tính số học cơ bản và khoa học nhanh chóng. Hướng dẫn sử dụng: dùng “calculator” trong văn viết, tài liệu kỹ thuật hoặc mua bán chính thức; dùng “pocket calculator” khi nói chuyện thông thường, nhấn mạnh tính nhỏ gọn, tiện mang theo.
máy tính cầm tay — English: calculator (formal) / pocket calculator (informal). Danh từ. Nghĩa: thiết bị điện tử nhỏ dùng để thực hiện các phép tính số học cơ bản và khoa học nhanh chóng. Hướng dẫn sử dụng: dùng “calculator” trong văn viết, tài liệu kỹ thuật hoặc mua bán chính thức; dùng “pocket calculator” khi nói chuyện thông thường, nhấn mạnh tính nhỏ gọn, tiện mang theo.
