ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Máy tính cầm tay trong tiếng Anh

Máy tính cầm tay

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Máy tính cầm tay(Danh từ)

01

Thiết bị điện tử nhỏ gọn, có thể cầm bằng tay để thực hiện các phép tính số học và các chức năng tính toán khác.

A small, handheld electronic device used to perform arithmetic calculations and other basic computing functions (commonly called a calculator).

手持计算器

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/máy tính cầm tay/

máy tính cầm tay — English: calculator (formal) / pocket calculator (informal). Danh từ. Nghĩa: thiết bị điện tử nhỏ dùng để thực hiện các phép tính số học cơ bản và khoa học nhanh chóng. Hướng dẫn sử dụng: dùng “calculator” trong văn viết, tài liệu kỹ thuật hoặc mua bán chính thức; dùng “pocket calculator” khi nói chuyện thông thường, nhấn mạnh tính nhỏ gọn, tiện mang theo.

máy tính cầm tay — English: calculator (formal) / pocket calculator (informal). Danh từ. Nghĩa: thiết bị điện tử nhỏ dùng để thực hiện các phép tính số học cơ bản và khoa học nhanh chóng. Hướng dẫn sử dụng: dùng “calculator” trong văn viết, tài liệu kỹ thuật hoặc mua bán chính thức; dùng “pocket calculator” khi nói chuyện thông thường, nhấn mạnh tính nhỏ gọn, tiện mang theo.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.