ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Mây trắng trong tiếng Anh

Mây trắng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mây trắng(Danh từ)

01

Như mây bạc

White clouds (like silvery/white clouds)

白云

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mây trắng/

mây trắng — (formal) white cloud; (informal) cloud — danh từ. Mây trắng là khối hơi nước ngưng tụ trên cao trông màu trắng, thường báo thời tiết đẹp hoặc có gió nhẹ. Dùng từ này khi mô tả hiện tượng thiên nhiên, phong cảnh hoặc cảm giác nhẹ nhàng; dùng tiếng Anh formal trong văn viết, informal trong giao tiếp hằng ngày hoặc khi miêu tả thân mật, thơ mộng.

mây trắng — (formal) white cloud; (informal) cloud — danh từ. Mây trắng là khối hơi nước ngưng tụ trên cao trông màu trắng, thường báo thời tiết đẹp hoặc có gió nhẹ. Dùng từ này khi mô tả hiện tượng thiên nhiên, phong cảnh hoặc cảm giác nhẹ nhàng; dùng tiếng Anh formal trong văn viết, informal trong giao tiếp hằng ngày hoặc khi miêu tả thân mật, thơ mộng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.