Mây trắng

Mây trắng(Danh từ)
Như mây bạc
White clouds (like silvery/white clouds)
白云
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mây trắng — (formal) white cloud; (informal) cloud — danh từ. Mây trắng là khối hơi nước ngưng tụ trên cao trông màu trắng, thường báo thời tiết đẹp hoặc có gió nhẹ. Dùng từ này khi mô tả hiện tượng thiên nhiên, phong cảnh hoặc cảm giác nhẹ nhàng; dùng tiếng Anh formal trong văn viết, informal trong giao tiếp hằng ngày hoặc khi miêu tả thân mật, thơ mộng.
mây trắng — (formal) white cloud; (informal) cloud — danh từ. Mây trắng là khối hơi nước ngưng tụ trên cao trông màu trắng, thường báo thời tiết đẹp hoặc có gió nhẹ. Dùng từ này khi mô tả hiện tượng thiên nhiên, phong cảnh hoặc cảm giác nhẹ nhàng; dùng tiếng Anh formal trong văn viết, informal trong giao tiếp hằng ngày hoặc khi miêu tả thân mật, thơ mộng.
