May vá

May vá(Động từ)
May và vá quần áo [nói khái quát]
To sew and mend clothes (to sew garments and repair or alter clothing)
缝补衣服
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
may vá (sew; stitch) (formal) — may vá (informal) — động từ chỉ việc dùng kim và chỉ sửa hoặc ghép vải, vá quần áo bị rách. Định nghĩa ngắn: xử lý vết rách hoặc nối các mảnh vải bằng mũi khâu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói trong bối cảnh dịch vụ may hoặc hướng dẫn, dùng dạng thông dụng/không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về sửa quần áo tại nhà hoặc tự vá.
may vá (sew; stitch) (formal) — may vá (informal) — động từ chỉ việc dùng kim và chỉ sửa hoặc ghép vải, vá quần áo bị rách. Định nghĩa ngắn: xử lý vết rách hoặc nối các mảnh vải bằng mũi khâu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói trong bối cảnh dịch vụ may hoặc hướng dẫn, dùng dạng thông dụng/không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về sửa quần áo tại nhà hoặc tự vá.
