Me

Me(Danh từ)
Mẹ [chỉ dùng để xưng gọi, trong một lớp người thành thị]
Mum (used as a form of address, typical in urban speech)
妈妈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cây thân gỗ to, lá kép lông chim, quả dài và dẹt, vỏ màu nâu xám, có vị chua, ăn được
Tamarind — a large woody tree with pinnate (feather-like) leaves and long, flat brownish-gray pods containing sour, edible pulp
罗望子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lối đánh bạc thời trước, giống như lú
(informal, dated) a traditional or old-fashioned gambling game or way of gambling; a kind of bet or stake used in older times
古老的赌博方式
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bê
Cradle (a small bed for a baby; to rock gently)
摇篮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
me: (formal) "me" không có dạng riêng; (informal) "me" trong tiếng lóng tương đương "mom" hoặc "mum". Từ này là danh từ chỉ người mẹ. Định nghĩa ngắn: người sinh ra hoặc nuôi dưỡng một đứa trẻ, thường giữ vai trò chăm sóc chính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chuẩn trong văn viết và giao tiếp lịch sự; dạng thân mật hoặc lóng chỉ dùng trong trò chuyện thân thiết hoặc văn phong thân mật.
me: (formal) "me" không có dạng riêng; (informal) "me" trong tiếng lóng tương đương "mom" hoặc "mum". Từ này là danh từ chỉ người mẹ. Định nghĩa ngắn: người sinh ra hoặc nuôi dưỡng một đứa trẻ, thường giữ vai trò chăm sóc chính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chuẩn trong văn viết và giao tiếp lịch sự; dạng thân mật hoặc lóng chỉ dùng trong trò chuyện thân thiết hoặc văn phong thân mật.
