ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Me trong tiếng Anh

Me

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Me(Danh từ)

01

Mẹ [chỉ dùng để xưng gọi, trong một lớp người thành thị]

Mum (used as a form of address, typical in urban speech)

妈妈

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cây thân gỗ to, lá kép lông chim, quả dài và dẹt, vỏ màu nâu xám, có vị chua, ăn được

Tamarind — a large woody tree with pinnate (feather-like) leaves and long, flat brownish-gray pods containing sour, edible pulp

罗望子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Lối đánh bạc thời trước, giống như lú

(informal, dated) a traditional or old-fashioned gambling game or way of gambling; a kind of bet or stake used in older times

古老的赌博方式

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Bê

Cradle (a small bed for a baby; to rock gently)

摇篮

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/me/

me: (formal) "me" không có dạng riêng; (informal) "me" trong tiếng lóng tương đương "mom" hoặc "mum". Từ này là danh từ chỉ người mẹ. Định nghĩa ngắn: người sinh ra hoặc nuôi dưỡng một đứa trẻ, thường giữ vai trò chăm sóc chính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chuẩn trong văn viết và giao tiếp lịch sự; dạng thân mật hoặc lóng chỉ dùng trong trò chuyện thân thiết hoặc văn phong thân mật.

me: (formal) "me" không có dạng riêng; (informal) "me" trong tiếng lóng tương đương "mom" hoặc "mum". Từ này là danh từ chỉ người mẹ. Định nghĩa ngắn: người sinh ra hoặc nuôi dưỡng một đứa trẻ, thường giữ vai trò chăm sóc chính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chuẩn trong văn viết và giao tiếp lịch sự; dạng thân mật hoặc lóng chỉ dùng trong trò chuyện thân thiết hoặc văn phong thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.