Mẽ

Mẽ (Danh từ)
Dáng, vẻ bề ngoài của con người [hàm ý chê, coi thường]
Appearance, looks (used to criticize or show contempt for someone's outward appearance)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vẻ tốt đẹp cố ý phô bày ra ngoài, thường là giả tạo
An outward show of goodness or virtue that is put on deliberately, often insincere or fake (a display of moral goodness meant to impress others)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mẽ: (formal) n/a, (informal) “mẽ” thường được dùng trong tiếng địa phương, ít khi có bản dịch chính thức sang tiếng Anh; từ này là danh từ/tiếng địa phương chỉ đặc điểm, khuôn mặt hoặc vẻ bề ngoài (phổ biến trong ngữ cảnh miền Bắc hoặc dân gian). Sử dụng dạng informal trong giao tiếp thân mật, hội thoại địa phương; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc tài liệu chính thức, dùng từ chuẩn thay thế khi cần lịch sự.
mẽ: (formal) n/a, (informal) “mẽ” thường được dùng trong tiếng địa phương, ít khi có bản dịch chính thức sang tiếng Anh; từ này là danh từ/tiếng địa phương chỉ đặc điểm, khuôn mặt hoặc vẻ bề ngoài (phổ biến trong ngữ cảnh miền Bắc hoặc dân gian). Sử dụng dạng informal trong giao tiếp thân mật, hội thoại địa phương; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc tài liệu chính thức, dùng từ chuẩn thay thế khi cần lịch sự.
