Mẹ bổi

Mẹ bổi(Danh từ)
Từ chỉ người phụ nữ ăn mặc lôi thôi, luộm thuộm.
A woman who dresses sloppily or in a messy, untidy way (a slovenly or scruffy woman)
衣着邋遢的女人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mẹ bổi — English: (informal) foster mother, wet nurse; (formal) foster carer. Từ loại: danh từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: người phụ nữ chăm sóc, nuôi dưỡng con nuôi hoặc trẻ mồ côi, thường thay cha mẹ nuôi hoặc bú mớm trẻ. Hướng dẫn sử dụng: dùng từ formal khi viết văn bản trang trọng hoặc pháp lý; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miền, hoặc miêu tả thân mật, đời thường.
mẹ bổi — English: (informal) foster mother, wet nurse; (formal) foster carer. Từ loại: danh từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: người phụ nữ chăm sóc, nuôi dưỡng con nuôi hoặc trẻ mồ côi, thường thay cha mẹ nuôi hoặc bú mớm trẻ. Hướng dẫn sử dụng: dùng từ formal khi viết văn bản trang trọng hoặc pháp lý; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miền, hoặc miêu tả thân mật, đời thường.
